Từ vựng
とうてい
とうてい
vocabulary vocab word
(không thể) nào
(không) bằng bất cứ cách nào
(không) chút nào
hoàn toàn
tuyệt đối
とうてい とうてい とうてい (không thể) nào, (không) bằng bất cứ cách nào, (không) chút nào, hoàn toàn, tuyệt đối
Ý nghĩa
(không thể) nào (không) bằng bất cứ cách nào (không) chút nào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0