Từ vựng
到る所
いたるところ
vocabulary vocab word
khắp nơi
khắp mọi nơi
trên khắp
到る所 到る所 いたるところ khắp nơi, khắp mọi nơi, trên khắp
Ý nghĩa
khắp nơi khắp mọi nơi và trên khắp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いたるところ
vocabulary vocab word
khắp nơi
khắp mọi nơi
trên khắp