Từ vựng
いたるところ
いたるところ
vocabulary vocab word
khắp nơi
khắp mọi nơi
trên khắp
いたるところ いたるところ いたるところ khắp nơi, khắp mọi nơi, trên khắp
Ý nghĩa
khắp nơi khắp mọi nơi và trên khắp
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Mục liên quan
khắp nơi, khắp mọi nơi, trên k...
khắp nơi, khắp mọi nơi, trên k...
いたる
所
khắp nơi, khắp mọi nơi, trên k...
khắp nơi, khắp mọi nơi, trên k...
khắp nơi, khắp mọi nơi, trên k...
khắp nơi, khắp mọi nơi, trên k...
khắp nơi, khắp mọi nơi, trên k...
いたる
処
khắp nơi, khắp mọi nơi, trên k...