Từ vựng
別棟
べつむね
vocabulary vocab word
tòa nhà riêng biệt
công trình phụ
nhà vệ sinh ngoài trời
別棟 別棟 べつむね tòa nhà riêng biệt, công trình phụ, nhà vệ sinh ngoài trời
Ý nghĩa
tòa nhà riêng biệt công trình phụ và nhà vệ sinh ngoài trời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0