Từ vựng
別問題
べつもんだい
vocabulary vocab word
vấn đề khác
câu hỏi khác
trường hợp khác
別問題 別問題 べつもんだい vấn đề khác, câu hỏi khác, trường hợp khác
Ý nghĩa
vấn đề khác câu hỏi khác và trường hợp khác
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0