Từ vựng
切貼
きりばり
vocabulary vocab word
vá víu
cắt dán
cắt và dán
切貼 切貼 きりばり vá víu, cắt dán, cắt và dán
Ý nghĩa
vá víu cắt dán và cắt và dán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きりばり
vocabulary vocab word
vá víu
cắt dán
cắt và dán