Từ vựng
切磋琢磨
せっさたくま
vocabulary vocab word
chăm chỉ học tập và rèn luyện
tu dưỡng bản thân qua học tập chăm chỉ
khuyến khích lẫn nhau cùng tiến bộ
làm việc chăm chỉ cùng nhau
cạnh tranh thân thiện
切磋琢磨 切磋琢磨 せっさたくま chăm chỉ học tập và rèn luyện, tu dưỡng bản thân qua học tập chăm chỉ, khuyến khích lẫn nhau cùng tiến bộ, làm việc chăm chỉ cùng nhau, cạnh tranh thân thiện
Ý nghĩa
chăm chỉ học tập và rèn luyện tu dưỡng bản thân qua học tập chăm chỉ khuyến khích lẫn nhau cùng tiến bộ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0