Từ vựng
切断厨
せつだんちゅー
vocabulary vocab word
người hay thoát game khi thua
người chơi rage quit
切断厨 切断厨 せつだんちゅー người hay thoát game khi thua, người chơi rage quit
Ý nghĩa
người hay thoát game khi thua và người chơi rage quit
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0