Từ vựng
切り盛り
きりもり
vocabulary vocab word
quản lý (như gia đình
cửa hàng
v.v.)
điều hành
vận hành
cắt và phục vụ thức ăn
đào đắp (ví dụ: trong công trình đất)
切り盛り 切り盛り きりもり quản lý (như gia đình, cửa hàng, v.v.), điều hành, vận hành, cắt và phục vụ thức ăn, đào đắp (ví dụ: trong công trình đất)
Ý nghĩa
quản lý (như gia đình cửa hàng v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0