Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
切り抜き帖
きりぬきちょう
vocabulary vocab word
sổ cắt dán
切ri抜ki帖
kirinukichou
切り抜き帖
切り抜き帖
きりぬきちょう
sổ cắt dán
き
り
ぬ
き
ちょ
う
切
り
抜
き
帖
き
り
ぬ
き
ちょ
う
切
り
抜
き
帖
き
り
ぬ
き
ちょ
う
切
り
抜
き
帖
Ý nghĩa
sổ cắt dán
sổ cắt dán
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
切り抜き帖
sổ cắt dán
きりぬきちょう
切
cắt, ngắt, sắc bén
き.る, -き.る, セツ
七
bảy
なな, なな.つ, シチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
抜
trượt ra, rút ra, nhổ ra...
ぬ.く, -ぬ.く, バツ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
友
bạn bè
とも, ユウ
𠂇
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
帖
tập giấy (đơn vị giấy), bó rong biển, tấm màn (đơn vị đếm)...
かきもの, チョウ, ジョウ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
占
bói toán, tiên đoán, dự báo...
し.める, うらな.う, セン
⺊
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.