Từ vựng
切り崩す
きりくずす
vocabulary vocab word
san bằng (đất)
xuyên qua (núi)
chia rẽ (phe đối lập)
phá vỡ (cuộc đình công)
切り崩す 切り崩す きりくずす san bằng (đất), xuyên qua (núi), chia rẽ (phe đối lập), phá vỡ (cuộc đình công)
Ý nghĩa
san bằng (đất) xuyên qua (núi) chia rẽ (phe đối lập)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0