Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
分櫱
ぶんげつ
vocabulary vocab word
chồi bên
nhánh con
分櫱
bungetsu
分櫱
分櫱
ぶんげつ
chồi bên, nhánh con
true
ぶ
ん
げ
つ
分
櫱
ぶ
ん
げ
つ
分
櫱
ぶ
ん
げ
つ
分
櫱
Ý nghĩa
chồi bên
và
nhánh con
chồi bên, nhánh con
Mục liên quan
ぶんけつ
chồi bên, nhánh con
Phân tích thành phần
分櫱
chồi bên, nhánh con
ぶんげつ
分
phần, phút, đoạn...
わ.ける, わ.け, ブン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
櫱
men, chất men dùng để ủ rượu
ひこばえ, ゲツ, ゲチ
辥
một loại cỏ lác ở vùng đầm lầy
つみ, セツ, セチ
屮
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
𠂤
tích trữ, chất đống
タイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
㠯
辛
cay, đắng, nóng...
から.い, つら.い, シン
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
十
mười
とお, と, ジュウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.