Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ぶんけつ
ぶんけつ
vocabulary vocab word
chồi bên
nhánh con
bunketsu
bunketsu
ぶんけつ
ぶんけつ
ぶんけつ
chồi bên, nhánh con
ぶ
ん
け
つ
ぶ
ん
け
つ
ぶ
ん
け
つ
ぶ
ん
け
つ
ぶ
ん
け
つ
ぶ
ん
け
つ
Ý nghĩa
chồi bên
và
nhánh con
chồi bên, nhánh con
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
分
ぶんけつ
けつ
chồi bên, nhánh con
分
ぶんげつ
げつ
chồi bên, nhánh con
分蘖
ぶんげつ
chồi bên, nhánh con
分櫱
ぶんげつ
chồi bên, nhánh con
分糵
ぶんけつ
chồi bên, nhánh con
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.