Từ vựng
分娩予定日
ぶんべんよていび
vocabulary vocab word
ngày dự sinh
ngày dự kiến sinh
ngày sinh dự kiến
分娩予定日 分娩予定日 ぶんべんよていび ngày dự sinh, ngày dự kiến sinh, ngày sinh dự kiến
Ý nghĩa
ngày dự sinh ngày dự kiến sinh và ngày sinh dự kiến
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0