Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
函嶺
かんれい
vocabulary vocab word
dãy núi Hakone
函嶺
kanrei
函嶺
函嶺
かんれい
dãy núi Hakone
か
ん
れ
い
函
嶺
か
ん
れ
い
函
嶺
か
ん
れ
い
函
嶺
Ý nghĩa
dãy núi Hakone
dãy núi Hakone
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
函嶺
dãy núi Hakone
かんれい
函
hòm (cổ ngữ)
はこ, い.れる, カン
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
嶺
đỉnh núi, chóp núi
みね, レイ, リョウ
山
núi
やま, サン, セン
領
phạm vi quyền hạn, lãnh địa, lãnh thổ...
えり, リョウ
令
mệnh lệnh, luật lệ, chỉ thị...
レイ
亽
𠆢
( 人 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
龴
頁
trang, tờ
ぺえじ, おおがい, ケツ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.