Từ vựng
出鼻を挫く
でばなをくじく
vocabulary vocab word
làm hỏng khởi đầu của ai đó
làm nguội lạnh nhiệt tình của ai đó
làm ai đó mất hứng
出鼻を挫く 出鼻を挫く でばなをくじく làm hỏng khởi đầu của ai đó, làm nguội lạnh nhiệt tình của ai đó, làm ai đó mất hứng
Ý nghĩa
làm hỏng khởi đầu của ai đó làm nguội lạnh nhiệt tình của ai đó và làm ai đó mất hứng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0