Từ vựng
出鱈目
でたらめ
vocabulary vocab word
vô lý
lời nói vô trách nhiệm
chuyện vớ vẩn
chuyện nhảm nhí
rác rưởi
ngẫu nhiên
lung tung
không có hệ thống
出鱈目 出鱈目 でたらめ vô lý, lời nói vô trách nhiệm, chuyện vớ vẩn, chuyện nhảm nhí, rác rưởi, ngẫu nhiên, lung tung, không có hệ thống
Ý nghĩa
vô lý lời nói vô trách nhiệm chuyện vớ vẩn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0