Từ vựng
出駕
しゅつが
vocabulary vocab word
sự xuất hành (của quý tộc)
出駕 出駕 しゅつが sự xuất hành (của quý tộc)
Ý nghĩa
sự xuất hành (của quý tộc)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅつが
vocabulary vocab word
sự xuất hành (của quý tộc)