Từ vựng
出荷
しゅっか
vocabulary vocab word
vận chuyển
lô hàng
chuyển phát
gửi hàng hóa
giao hàng
出荷 出荷 しゅっか vận chuyển, lô hàng, chuyển phát, gửi hàng hóa, giao hàng
Ý nghĩa
vận chuyển lô hàng chuyển phát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0