Từ vựng
出生過剰
しゅっしょーかじょー
vocabulary vocab word
tỷ lệ sinh quá mức
出生過剰 出生過剰 しゅっしょーかじょー tỷ lệ sinh quá mức
Ý nghĩa
tỷ lệ sinh quá mức
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しゅっしょーかじょー
vocabulary vocab word
tỷ lệ sinh quá mức