Từ vựng
出版社
しゅっぱんしゃ
vocabulary vocab word
nhà xuất bản
công ty xuất bản
出版社 出版社 しゅっぱんしゃ nhà xuất bản, công ty xuất bản
Ý nghĩa
nhà xuất bản và công ty xuất bản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しゅっぱんしゃ
vocabulary vocab word
nhà xuất bản
công ty xuất bản