Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
出席簿
しゅっせきぼ
vocabulary vocab word
sổ điểm danh
出席簿
shussekibo
出席簿
出席簿
しゅっせきぼ
sổ điểm danh
しゅ
っ
せ
き
ぼ
出
席
簿
しゅ
っ
せ
き
ぼ
出
席
簿
しゅ
っ
せ
き
ぼ
出
席
簿
Ý nghĩa
sổ điểm danh
sổ điểm danh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
出席簿
sổ điểm danh
しゅっせきぼ
出
lối ra, rời đi, đi ra ngoài...
で.る, -で, シュツ
屮
tay trái, bộ thảo cổ (số 45)
ひだりて, テツ, サ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
凵
hình hộp mở, bộ thủ hộp mở (số 17)
カン
席
ghế, chiếu, dịp...
むしろ, セキ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
芾
( CDP-8D40 )
hoa, nhỏ, bé...
ヒ, ハイ, フツ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
巾
khăn tắm, tranh cuộn treo tường, chiều rộng...
おお.い, ちきり, キン
簿
sổ sách, sổ ghi chép
ボ
竹
tre
たけ, チク
溥
rộng khắp
あまねし, フ, ハク
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
尃
thông báo cho, tuyên bố với
しく, あまねし, フ
甫
lần đầu tiên, mãi đến khi
はじ.めて, ホ, フ
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.