Từ vựng
出勤
しゅっきん
vocabulary vocab word
đi làm
rời nhà đi làm
có mặt tại nơi làm việc
đang làm việc
có mặt tại văn phòng
điểm danh đi làm
出勤 出勤 しゅっきん đi làm, rời nhà đi làm, có mặt tại nơi làm việc, đang làm việc, có mặt tại văn phòng, điểm danh đi làm
Ý nghĩa
đi làm rời nhà đi làm có mặt tại nơi làm việc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0