Từ vựng
でるくいはうたれる出るくいは打たれる でるくいはうたれる出るくいは打たれる でるくいはうたれる出るくいは打たれる

Ý nghĩa

Cây cao thì gió lay Chim khôn hót tiếng rảnh rang/Người khôn nói tiếng dịu dàng dễ nghe Trâu chậm uống nước đục

Luyện viết


Character: 1/9
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠