Từ vựng
でるくいはうたれる
でるくいわうたれる
vocabulary vocab word
Cây cao thì gió lay
Chim khôn hót tiếng rảnh rang/Người khôn nói tiếng dịu dàng dễ nghe
Trâu chậm uống nước đục
Tốt gỗ hơn tốt nước sơn
でるくいはうたれる でるくいはうたれる でるくいわうたれる Cây cao thì gió lay, Chim khôn hót tiếng rảnh rang/Người khôn nói tiếng dịu dàng dễ nghe, Trâu chậm uống nước đục, Tốt gỗ hơn tốt nước sơn
Ý nghĩa
Cây cao thì gió lay Chim khôn hót tiếng rảnh rang/Người khôn nói tiếng dịu dàng dễ nghe Trâu chậm uống nước đục
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0