Từ vựng
凝聚
ぎょうしゅう
vocabulary vocab word
sự kết tụ
sự vón cục
sự kết dính (của ion
v.v.)
sự keo tụ (của các hạt keo)
sự ngưng kết
凝聚 凝聚 ぎょうしゅう sự kết tụ, sự vón cục, sự kết dính (của ion, v.v.), sự keo tụ (của các hạt keo), sự ngưng kết
Ý nghĩa
sự kết tụ sự vón cục sự kết dính (của ion
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0