Từ vựng
凜然
りんぜん
vocabulary vocab word
uy nghiêm
gây kinh ngạc
lạnh buốt
sắc bén
凜然 凜然 りんぜん uy nghiêm, gây kinh ngạc, lạnh buốt, sắc bén
Ý nghĩa
uy nghiêm gây kinh ngạc lạnh buốt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0