Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
冷やし珈琲
ひやしこーひー
vocabulary vocab word
cà phê đá
冷yashi珈琲
hiyashikoohii
冷やし珈琲
冷やし珈琲
ひやしこーひー
cà phê đá
ひ
や
し
コ
ー
ヒ
ー
冷
や
し
珈
琲
ひ
や
し
コ
ー
ヒ
ー
冷
や
し
珈
琲
ひ
や
し
コ
ー
ヒ
ー
冷
や
し
珈
琲
Ý nghĩa
cà phê đá
cà phê đá
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
冷やし珈琲
cà phê đá
ひやしコーヒー
冷
mát mẻ, lạnh (bia, người)...
つめ.たい, ひ.える, レイ
冫
( 氷 )
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
令
mệnh lệnh, luật lệ, chỉ thị...
レイ
亽
𠆢
( 人 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
龴
珈
trâm cài tóc trang trí
かみかざり, カ
𤣩
加
thêm vào, phép cộng, tăng lên...
くわ.える, くわ.わる, カ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
口
miệng
くち, コウ, ク
琲
chuỗi ngọc trai dài
つらぬく, ハイ
𤣩
非
không, sai lầm, tiêu cực...
あら.ず, ヒ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.