Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
珈
kanji character
trâm cài tóc trang trí
珈
珈
kanji-珈
trâm cài tóc trang trí
珈
Ý nghĩa
trâm cài tóc trang trí
trâm cài tóc trang trí
Cách đọc
Kun'yomi
かみかざり
On'yomi
か
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/9
Phân tích thành phần
珈
trâm cài tóc trang trí
かみかざり, カ
𤣩
加
thêm vào, phép cộng, tăng lên...
くわ.える, くわ.わる, カ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
口
miệng
くち, コウ, ク
Từ phổ biến
珈
コー
琲
ヒー
cà phê
珈
コー
琲
ヒー
豆
まめ
hạt cà phê
珈
コー
琲
ヒー
店
てん
quán cà phê, tiệm cà phê, quán cà phê nhỏ
珈
コー
琲
ヒー
苑
えん
quán cà phê
珈
コー
琲
ヒー
館
かん
Kohikan (chuỗi cửa hàng cà phê Nhật Bản)
冷
ひやし
珈
コー
琲
ヒー
cà phê đá
珈
コー
琲
ヒー
フ
ィ
ル
タ
ー
bộ lọc cà phê
冷
ひ
や
し
珈
コー
琲
ヒー
cà phê đá
ウ
イ
ン
ナ
ー
珈
コー
琲
ヒー
Cà phê Viên
ウ
ィ
ン
ナ
ー
珈
コー
琲
ヒー
Cà phê Viên
ウ
イ
ン
ナ
珈
コー
琲
ヒー
Cà phê Viên
ウ
ィ
ン
ナ
珈
コー
琲
ヒー
Cà phê Viên
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.