Từ vựng
珈琲店
こーひーてん
vocabulary vocab word
quán cà phê
tiệm cà phê
quán cà phê nhỏ
珈琲店 珈琲店 こーひーてん quán cà phê, tiệm cà phê, quán cà phê nhỏ
Ý nghĩa
quán cà phê tiệm cà phê và quán cà phê nhỏ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0