Từ vựng
冷え症
ひえしょう
vocabulary vocab word
nhạy cảm với lạnh
tuần hoàn máu kém
冷え症 冷え症 ひえしょう nhạy cảm với lạnh, tuần hoàn máu kém
Ý nghĩa
nhạy cảm với lạnh và tuần hoàn máu kém
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひえしょう
vocabulary vocab word
nhạy cảm với lạnh
tuần hoàn máu kém