Từ vựng
写真集
しゃしんしゅー
vocabulary vocab word
sách ảnh (đặc biệt là sách ảnh người mẫu
người nổi tiếng nữ)
tuyển tập ảnh
写真集 写真集 しゃしんしゅー sách ảnh (đặc biệt là sách ảnh người mẫu, người nổi tiếng nữ), tuyển tập ảnh
Ý nghĩa
sách ảnh (đặc biệt là sách ảnh người mẫu người nổi tiếng nữ) và tuyển tập ảnh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0