Từ vựng
冗長量
じょーちょうりょー
vocabulary vocab word
độ dư thừa (trong lý thuyết thông tin)
冗長量 冗長量 じょーちょうりょー độ dư thừa (trong lý thuyết thông tin)
Ý nghĩa
độ dư thừa (trong lý thuyết thông tin)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じょーちょうりょー
vocabulary vocab word
độ dư thừa (trong lý thuyết thông tin)