Từ vựng
冒険心
ぼーけんしん
vocabulary vocab word
tinh thần phiêu lưu
cảm giác phiêu lưu
冒険心 冒険心 ぼーけんしん tinh thần phiêu lưu, cảm giác phiêu lưu
Ý nghĩa
tinh thần phiêu lưu và cảm giác phiêu lưu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぼーけんしん
vocabulary vocab word
tinh thần phiêu lưu
cảm giác phiêu lưu