Từ vựng
冒険団
ぼーけんだん
vocabulary vocab word
đội thám hiểm
nhóm nhà thám hiểm
冒険団 冒険団 ぼーけんだん đội thám hiểm, nhóm nhà thám hiểm
Ý nghĩa
đội thám hiểm và nhóm nhà thám hiểm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぼーけんだん
vocabulary vocab word
đội thám hiểm
nhóm nhà thám hiểm