Từ vựng
冒険
ぼうけん
vocabulary vocab word
cuộc phiêu lưu
sự mạo hiểm
việc liều lĩnh khó thành công
nỗ lực đầy rủi ro
sự nguy hiểm
mối nguy hiểm
rủi ro
冒険 冒険 ぼうけん cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm, việc liều lĩnh khó thành công, nỗ lực đầy rủi ro, sự nguy hiểm, mối nguy hiểm, rủi ro
Ý nghĩa
cuộc phiêu lưu sự mạo hiểm việc liều lĩnh khó thành công
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0