Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
再結晶
さいけっしょう
vocabulary vocab word
tái kết tinh
再結晶
saikesshou
再結晶
再結晶
さいけっしょう
tái kết tinh
さ
い
け
っ
しょ
う
再
結
晶
さ
い
け
っ
しょ
う
再
結
晶
さ
い
け
っ
しょ
う
再
結
晶
Ý nghĩa
tái kết tinh
tái kết tinh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
再結晶
tái kết tinh
さいけっしょう
再
lại, hai lần, lần thứ hai
ふたた.び, サイ, サ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
冉
màu đỏ, màu nâu nhạt
あや.うい, ゼン, ネン
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
結
buộc, kết nối, hợp đồng...
むす.ぶ, ゆ.う, ケツ
糸
sợi chỉ
いと, シ
吉
vận may, niềm vui, lời chúc mừng
よし, キチ, キツ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
口
miệng
くち, コウ, ク
晶
lấp lánh, trong suốt, tinh thể
ショウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
昍
あき.らか, ケン, カン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.