Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
再来年
さらいねん
vocabulary vocab word
năm sau nữa
再来年
sarainen
再来年
再来年
さらいねん
năm sau nữa
さ
ら
い
ね
ん
再
来
年
さ
ら
い
ね
ん
再
来
年
さ
ら
い
ね
ん
再
来
年
Ý nghĩa
năm sau nữa
năm sau nữa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
さらいねん
năm sau nữa
Phân tích thành phần
再来年
năm sau nữa
さらいねん
再
lại, hai lần, lần thứ hai
ふたた.び, サイ, サ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
冉
màu đỏ, màu nâu nhạt
あや.うい, ゼン, ネン
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
来
đến, hạn, tiếp theo...
く.る, きた.る, ライ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
年
năm, số đếm năm
とし, ネン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
十
mười
とお, と, ジュウ
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.