Từ vựng
円錐体
えんすいたい
vocabulary vocab word
hình nón
tế bào hình nón
円錐体 円錐体 えんすいたい hình nón, tế bào hình nón
Ý nghĩa
hình nón và tế bào hình nón
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えんすいたい
vocabulary vocab word
hình nón
tế bào hình nón