Từ vựng
円熟
えんじゅく
vocabulary vocab word
sự chín muồi
sự trưởng thành
sự thuần thục
円熟 円熟 えんじゅく sự chín muồi, sự trưởng thành, sự thuần thục
Ý nghĩa
sự chín muồi sự trưởng thành và sự thuần thục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0