Từ vựng
円域
えんいき
vocabulary vocab word
khu vực đồng yên
khối đồng yên
円域 円域 えんいき khu vực đồng yên, khối đồng yên
Ý nghĩa
khu vực đồng yên và khối đồng yên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんいき
vocabulary vocab word
khu vực đồng yên
khối đồng yên