Từ vựng
内諾
ないだく
vocabulary vocab word
sự đồng ý không chính thức
sự đồng ý riêng tư
内諾 内諾 ないだく sự đồng ý không chính thức, sự đồng ý riêng tư
Ý nghĩa
sự đồng ý không chính thức và sự đồng ý riêng tư
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0