Từ vựng
内股
うちまた
vocabulary vocab word
bắp đùi trong
mặt trong của đùi
đi chân vịt
ngón chân quặp vào trong
uchi-mata (kỹ thuật judo)
ném đối thủ bằng cách đưa chân vào giữa hai chân đối phương
内股 内股 うちまた bắp đùi trong, mặt trong của đùi, đi chân vịt, ngón chân quặp vào trong, uchi-mata (kỹ thuật judo), ném đối thủ bằng cách đưa chân vào giữa hai chân đối phương
Ý nghĩa
bắp đùi trong mặt trong của đùi đi chân vịt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0