Từ vựng
内奏
ないそう
vocabulary vocab word
báo cáo mật lên hoàng đế
内奏 内奏 ないそう báo cáo mật lên hoàng đế
Ý nghĩa
báo cáo mật lên hoàng đế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ないそう
vocabulary vocab word
báo cáo mật lên hoàng đế