Từ vựng
内兜
うちかぶと
vocabulary vocab word
bên trong mũ bảo hiểm
tình huống ẩn giấu
内兜 内兜 うちかぶと bên trong mũ bảo hiểm, tình huống ẩn giấu
Ý nghĩa
bên trong mũ bảo hiểm và tình huống ẩn giấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うちかぶと
vocabulary vocab word
bên trong mũ bảo hiểm
tình huống ẩn giấu