Từ vựng
うちかぶと
うちかぶと
vocabulary vocab word
bên trong mũ bảo hiểm
tình huống ẩn giấu
うちかぶと うちかぶと うちかぶと bên trong mũ bảo hiểm, tình huống ẩn giấu
Ý nghĩa
bên trong mũ bảo hiểm và tình huống ẩn giấu
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0