Từ vựng
兼行
けんこう
vocabulary vocab word
làm việc gấp đôi
làm việc ngày đêm
làm đồng thời
兼行 兼行 けんこう làm việc gấp đôi, làm việc ngày đêm, làm đồng thời
Ý nghĩa
làm việc gấp đôi làm việc ngày đêm và làm đồng thời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0