Từ vựng
兼営
けんえい
vocabulary vocab word
đồng thời kinh doanh
vừa kinh doanh vừa vận hành
兼営 兼営 けんえい đồng thời kinh doanh, vừa kinh doanh vừa vận hành
Ý nghĩa
đồng thời kinh doanh và vừa kinh doanh vừa vận hành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0