Từ vựng
兼任
けんにん
vocabulary vocab word
kiêm nhiệm
giữ chức vụ kiêm nhiệm
兼任 兼任 けんにん kiêm nhiệm, giữ chức vụ kiêm nhiệm
Ý nghĩa
kiêm nhiệm và giữ chức vụ kiêm nhiệm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんにん
vocabulary vocab word
kiêm nhiệm
giữ chức vụ kiêm nhiệm