Từ vựng
具体的
ぐたいてき
vocabulary vocab word
cụ thể
rõ ràng
chi tiết
vật chất
thực tế
具体的 具体的 ぐたいてき cụ thể, rõ ràng, chi tiết, vật chất, thực tế
Ý nghĩa
cụ thể rõ ràng chi tiết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぐたいてき
vocabulary vocab word
cụ thể
rõ ràng
chi tiết
vật chất
thực tế